DỊCH VỤ BẢO HIỂM XE Ô TÔ THÁNG 08/2026
I. VÌ SAO PHẢI MUA BẢO HIỂM XE Ô TÔ?
Hiện nay, ô tô được xem là phương tiện vận chuyển tiện lợi, là người bạn của mỗi gia đình và cũng là tài sản có giá trị lớn. Trong quá trình tham gia giao thông, bạn không thể lường trước được những rủi ro có thể gây thiệt hại về người, về tài sản đối với những người khác và cho chính bản thân. Bảo hiểm xe ô tô sẽ giúp bạn an tâm khi tài sản luôn được bảo vệ mọi lúc mọi nơi khi tham gia giao thông.
II. CÁC LOẠI BẢO HIỂM Ô TÔ PHỒ BIẾN
Trên thị trường hiện nay, có 04 loại bảo hiểm cho xe ô tô để khách hàng có thể lựa chọn mua:
- Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự (TNDS) của chủ xe cơ giới.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với hàng hóa vận chuyển trên xe.
- Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới.
- Bảo hiểm người ngồi trên xe và tai nạn lái phụ xe.
III. CHI TIẾT CÁC GÓI BẢO HIỂM VÀ BIỂU PHÍ
1. Bảo hiểm Bắt buộc TNDS xe ô tô
Là loại bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe ô tô với bên thứ ba, bắt buộc theo quy định pháp luật Việt Nam. Mức phí được nhà nước quy định áp dụng chung cho tất cả các hãng:
- Xe không kinh doanh vận tải: Xe 4-5 chỗ: 480.700đ; Xe 6-8 chỗ: 873.400đ; Xe 15-24 chỗ: 1.397.000đ; Xe 25-54 chỗ: 2.007.500đ; Xe bán tải: 1.026.300đ.
- Xe kinh doanh vận tải: Xe 4-5 chỗ: 831.600đ; Xe 7 chỗ: 1.188.000đ; Xe 16 chỗ: 3.359.400đ; Xe 24 chỗ: 5.095.200đ; Xe 30 chỗ: 5.459.300đ; Xe 54 chỗ: 6.251.300đ; Taxi 5 chỗ: 1.413.720đ; Taxi 7 chỗ: 2.019.600đ.
- Xe tải & Đầu kéo: Xe dưới 3 tấn: 938.300đ; Xe từ 3-8 tấn: 1.826.000đ; Xe trên 8-15 tấn: 3.020.600đ; Xe trên 15 tấn: 3.520.000đ; Xe đầu kéo: 5.280.000đ.
2. Bảo hiểm vật chất xe ô tô (Thân vỏ)
Chi trả cho những hư hại về vật chất xe do đâm, va, lật đổ, vật thể rơi vào, thủy kích... Công thức tính phí:
Phí bảo hiểm vật chất = Số tiền bảo hiểm (Giá trị xe) x Tỷ lệ phí
- Bảo hiểm Bảo Việt: Chiếm thị phần lớn, tỷ lệ phí dao động từ 1.65% đến gần 3.5% tùy theo giá trị xe, thời gian sử dụng và tỷ lệ bồi thường.
- Bảo hiểm PVI: Top đầu thị trường phi nhân thọ. Tỷ lệ phí nhóm rủi ro thấp (không kinh doanh) như xe chở người 1.5%, xe bán tải 1.7%, xe tải VAN 1.95%.
- Bảo hiểm PJICO: Tỷ lệ phí xe chở người không kinh doanh dưới 800 triệu từ 1.4% - 1.8%; xe cho thuê tự lái / taxi từ 2.6% - 3.08%.
- Bảo hiểm Bảo Minh: Phân chia chi tiết theo giá trị (dưới hay trên 400 triệu) và niên hạn sử dụng xe, đảm bảo quyền lợi linh hoạt.
- Bảo hiểm PTI: Mức phí cạnh tranh cho xe không kinh doanh chở người từ 1.5% - 1.9%, xe tải và xe đầu kéo từ 1.7% - 3.2%.
- Bảo hiểm Liberty: Áp dụng tỷ lệ phí chuẩn 1.4% - 1.7% kết hợp các gói mở rộng (thay thế mới, sửa chữa chính hãng, thủy kích) và chính sách ưu đãi linh hoạt.
3. Bảo hiểm TNDS hàng hóa & Bảo hiểm tai nạn lái phụ xe
- Bảo hiểm TNDS hàng hóa: Hỗ trợ đền bù thiệt hại hàng hóa do tai nạn hoặc thiên tai (sạt lở, bão lũ) trong quá trình vận chuyển.
- Bảo hiểm người ngồi trên xe và tai nạn lái phụ xe: Tính bằng Số người ngồi trên xe nhân với mức phí/người.
Thông tin dịch vụ
Lưu ý: Mức phí bảo hiểm có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng loại xe, năm sản xuất và gói dịch vụ lựa chọn.
- Tiếp nhận Nhanh chóng
- Xử Lý Chính xác
- Giá Cả Hợp lý
- Hồ Sơ Dễ dàng
- Chất Lượng An Tâm
