Xe đầu kéo
Xe đầu kéo MAN TGX 33.580 6x4 Sức kéo 180 tấn
Xe đầu kéo MAN TGX 33.580 6x4 Sức kéo 180 tấn chính hãng, chất lượng cao.
Giá tham khảo
Liên hệ
Phân loại
Xe đầu kéo
Chất Lượng
Mới 100%
Thông tin sản phẩm
BẢN MÔ TẢ ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT SIÊU ĐẦU KÉO ĐƯỜNG DÀI CHUYÊN DỤNG
MÃ CẤU HÌNH: MAN TGX 33.580 6x4 BBS (DÒNG CABIN RỘNG ĐƯỜNG DÀI)
Thế hệ sản phẩm: MAN Truck Generation 3 (TG3)
Tiêu chuẩn vận tải: Kéo tải siêu nặng / Đặc chủng công trình dã chiến (Heavy-Duty Transport)[cite: 1].
| 1 | ĐỘNG CƠ & HIỆU SUẤT VẬN HÀNH (ENGINE & PERFORMANCE) | |
| 1.1 | Mã động cơ | MAN D3876 LF (Thế hệ động cơ Diesel đỉnh cao nhất của MAN chuyên trị tải nặng) |
| 1.2 | Kiểu động cơ | 6 xi-lanh thẳng hàng, phun nhiên liệu đường dẫn chung (Common Rail) áp suất cực cao lên tới 2.500 bar, tăng áp kép hai giai đoạn (Twin-Turbocharger) và hệ thống làm mát khí nạp Intercooler |
| 1.3 | Dung tích xi-lanh | 15.2 Lít (15.256 cc) |
| 1.4 | Công suất cực đại | 580 HP (426 kW) @ 1.600 – 1.800 vòng/phút |
| 1.5 | Mô-men xoắn cực đại | 2.800 Nm duy trì ổn định @ 900 – 1.350 vòng/phút (Đảm bảo lực kéo vĩ đại giúp xe khởi hành đề-pa dễ dàng khi rơ-moóc chất đầy 180 tấn hàng) |
| 1.6 | Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6e (Phiên bản nâng cấp mới nhất, tối ưu lượng AdBlue tiêu thụ và lọc sạch hạt bồ hóng)[cite: 1] |
| 2 | HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG & CƠ CHẾ HÃM PHANH (DRIVELINE & BRAKING) | |
| 2.1 | Hộp số chính | Hộp số tự động thông minh MAN TipMatic® 12 cấp (12 số tiến, 2 số lùi)[cite: 1] |
| 2.2 | Phần mềm hộp số Heavy Duty | Tích hợp sẵn gói thuật toán MAN TipMatic Heavy Duty. Máy tính liên tục quét độ dốc mặt đường và cảm biến tải trọng trên mâm kéo để đưa ra thời điểm sang số chính xác, ngăn hiện tượng tụt tua máy đột ngột khi leo dốc lớn[cite: 1] |
| 2.3 | Bộ ly hợp | Ly hợp đĩa đôi khô cường độ cao, cơ cấu chấp hành thủy lực hỗ trợ khí nén giúp ép chặt mâm ma sát, chịu được lực vặn xoắn liên tục của động cơ 15.2L |
| 2.4 | Hệ thống phanh bổ trợ | Phanh xả động cơ hiệu suất cao MAN EVBec kết hợp cùng bộ làm mát giảm chấn thủy lực Retarder/Intarder tích hợp trong hộp số, tạo lực ghìm xe tối đa chống trôi tự do khi đổ đèo dốc dài mà không cần dùng phanh chính |
| 3 | KHUNG GẦM, HỆ THỐNG TREO & TRỤC XE (CHASSIS & AXLES) | |
| 3.1 | Cấu hình dẫn động | 6x4 (3 trục, dẫn động 2 cầu sau chủ động) |
| 3.2 | Kết cấu Sát-xi (Frame) | Độ dày thanh dầm 9.5 mm dập nguyên khối bằng thép cường độ cao, có lồng thêm khung gia cường chịu tải (Frame-in-Frame) chống uốn võng dưới áp lực nén của mâm xoay nặng |
| 3.3 | Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 3.300 mm + 1.350 mm (Tối ưu độ linh hoạt giúp xe dễ xoay xở trong các cung đường cua hẹp của khu dự án) |
| 3.4 | Trục trước (Trục 1) | Sức tải thiết kế 9.000 kg, cơ cấu nhíp lá Parabol dày kết hợp thanh cân bằng chống lật ngang |
| 3.5 | Cụm cầu sau (Trục 2 & 3) | Cụm cầu hành tinh giảm tốc trung tâm (Hub Reduction) sức tải kỹ thuật 13.000 kg mỗi trục (tổng cụm sau 26.000 kg, có thể nâng cấp hệ nhíp lá dã chiến chịu tải tối đa 32.000 kg tùy phiên bản) |
| 3.6 | Khóa vi sai | Trang bị toàn diện khóa vi sai giữa hai cầu sau (Inter-axle) và khóa vi sai ngang giữa các bánh xe (Inter-wheel), kích hoạt bằng núm xoay điện tử ngay trên táp-lô[cite: 1] |
| 4 | TRỌNG LƯỢNG & SỨC KÉO KỸ THUẬT (WEIGHTS) | |
| 4.1 | Tự trọng bản thân xe | Khoảng 10.100 kg – 11.000 kg (tùy thuộc bình dầu và phụ kiện cabin) |
| 4.2 | Tổng trọng tải tổ hợp xe (GVW) | 33.000 kg (33 Tấn) |
| 4.3 | Tải trọng đè mâm kéo (Kingpin Load) | Gần 22.500 kg |
| 4.4 | Tổng trọng tải đoàn xe (GCW) | Đạt tối đa 180.000 kg (180 Tấn) khi di chuyển phối hợp cùng hệ thống trailer thủy lực module nhiều trục ở tốc độ giới hạn[cite: 1] |
| 5 | THIẾT KẾ CABIN & CÔNG NGHỆ SỐ (CABIN & MEDIA) | |
| 5.1 | Loại Cabin | Cabin GX (Mui cao nhất, rộng nhất, không gian sống đẳng cấp cho tài xế đường dài) hoặc tùy chọn Cabin TM/TN. Chiều rộng cabin 2.440 mm |
| 5.2 | Tiện nghi khoang nghỉ | Bố trí 1 hoặc 2 giường nằm cao cấp trang bị đệm foam công nghệ giảm chấn 70mm, tủ lạnh âm gầm cabin, hệ thống điều hòa độc lập chạy bằng ắc-quy khi dừng xe tắt máy (Parking Cooler) |
| 5.3 | Bảng điều khiển & Giải trí | Đồng hồ lái kỹ thuật số toàn phần 12.3 inch. Hệ thống điều khiển màn hình trung tâm độc quyền MAN SmartSelect đặt sát bệ tỳ tay giúp tài xế xoay/ấn chọn các tính năng giải trí, bản đồ tải trọng dễ dàng[cite: 1] |
ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN SẢN PHẨM
✔ Ưu điểm vượt trội:
Điểm đắt giá nhất của MAN TGX 33.580 6x4 là sự kết hợp giữa dòng động cơ khổng lồ D38 (15.2 Lít) mạnh mẽ và không gian Cabin hạng sang cỡ lớn (GX). Khác với dòng TGS hướng tới công trường dã chiến, dòng TGX hướng tới các hành trình vận tải siêu trường siêu trọng xuyên biên giới, chạy đường dài liên tục. Mô-men xoắn 2.800 Nm đạt từ tua máy 900 vòng/phút giúp xe bền bỉ lướt đi mà không bị ép số, bảo vệ tuổi thọ tối đa cho hệ thống truyền động.
✖ Nhược điểm & Hạn chế:
Do xe sử dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 6e và động cơ công nghệ cao, chi phí bảo dưỡng định kỳ sẽ cao hơn các thế hệ Euro 2/Euro 3 cũ. Xe đòi hỏi nguồn nhiên liệu dầu Diesel có hàm lượng lưu huỳnh cực thấp (đạt chuẩn) và phải bổ sung nước xử lý khí thải AdBlue thường xuyên để không bị khóa giới hạn công suất động cơ.
📌 Ứng dụng thực tế tại Việt Nam:
Thường được các tập đoàn logistics đặc chủng hàng đầu đặt mua phục vụ các dự án vận tải thiết bị siêu nặng, siêu cấu kiện đòi hỏi di chuyển hàng trăm kilomet từ cảng biển vào sâu trong nội địa (như vận chuyển cánh quạt điện gió đường dài, rotor máy phát điện, các dầm cầu thép siêu trọng siêu dài)[cite: 1].
