Xe đầu kéo
Xe đầu kéo MAN TGS 40.480 6x4 sức kéo 160 Tấn
Xe đầu kéo MAN TGS 40.480 6x4 sức kéo 160 Tấn chính hãng, chất lượng cao.
Giá tham khảo
Liên hệ
Phân loại
Xe đầu kéo
Chất Lượng
Mới 100%
Thông tin sản phẩm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO
MODEL: ZZ4257N3247C1 (6×4)
| I | THÔNG TIN CHUNG & KÍCH THƯỚC | |
| 1 | Số hiệu mẫu (Model) | ZZ4257N3247C1 |
| 2 | Công thức bánh xe / Dẫn động | 6 x 4 |
| 3 | Kích thước tổng thể (DxRxC) | 6.800 x 2.500 x 3.490 (mm) |
| 4 | Chiều dài cơ sở (Khoảng cách trục) | 3.200 + 1.400 (mm) |
| II | TRỌNG LƯỢNG & TẢI TRỌNG | |
| 5 | Tự trọng (Khối lượng bản thân) | 8.800 kg |
| 6 | Sức kéo / Trọng lượng tải tối đa | 60 tấn |
| 7 | Tốc độ tối đa | 90 km/h |
| III | ĐỘNG CƠ & NHIÊN LIỆU | |
| 8 | Mã hiệu động cơ | WD615.96E |
| 9 | Số xi-lanh / Loại động cơ | 6 xi-lanh thẳng hàng |
| 10 | Loại nhiên liệu | Diesel |
| 11 | Dung tích xi-lanh | 9.726 Lít (9.726 cc) |
| 12 | Công suất cực đại | 375 HP (mã lực) |
| 13 | Tiêu chuẩn khí thải | Euro 3 |
| 14 | Dung tích bình nhiên liệu | 400 Lít |
| IV | HỘP SỐ & HỆ THỐNG LÁI | |
| 15 | Mã hiệu hộp số | HW19710 |
| 16 | Loại truyền động (Hộp số) | Số sàn (Cơ khí), 10 số tiến / 02 số lùi |
| 17 | Hệ thống lái | Hệ thống lái thủy lực ZF8118, trợ lực lực lái thủy lực |
| V | KHUNG GẦM, CẦU XE & LỐP XE | |
| 18 | Trục / Cầu trước | HF9 (Khả năng chịu tải: 9.000 kg) |
| 19 | Trục / Cầu sau | HC16 (Khả năng chịu tải: 16.000 kg) |
| 20 | Thông số lốp xe | 12R22.5 |
| 21 | Số lượng lốp | 11 quả (10 quả vận hành + 01 quả dự phòng) |
