Xe ben
Xe ben Daewoo 15 tấn ga cơ 2017
Xe ben Daewoo 15 tấn ga cơ 2017 chính hãng, chất lượng cao.
Giá tham khảo
1,715,000,000 ₫
Phân loại
Xe ben
Thương Hiệu
Daewoo
Trọng Tải
15T
Chuyên Dụng
Chở Hàng
Chất Lượng
Mới 100%
Thông tin sản phẩm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
XE BEN DAEWOO K4DEF (15 TẤN) GA CƠ 2017
| 1 | KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION) | |
| 1.1 | Kích thước tổng thể xe (D x R x C) | 7.745 x 2.495 x 3.060 (mm) |
| 1.2 | Kích thước lọt lòng thùng ben | 4.900 x 2.300 x 900 (mm) |
| 1.3 | Chiều dài cơ sở | 4.605 (mm) |
| 1.4 | Vệt bánh xe (trước / sau) | 2.050 / 1.855 (mm) |
| 1.5 | Khoảng sáng gầm xe | 275 (mm) |
| 1.6 | Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 11.7 (m) |
| 1.7 | Dung tích thùng nhiên liệu | 400 Lít |
| 2 | TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT) | |
| 2.1 | Trọng lượng bản thân | 11.070 Kg |
| 2.2 | Tải trọng hàng hóa cho phép | 12.700 Kg |
| 2.3 | Trọng lượng toàn bộ cho phép | 24.000 Kg |
| 2.4 | Số chỗ ngồi | 02 chỗ |
| 3 | ĐỘNG CƠ (ENGINE) | |
| 3.1 | Kiểu động cơ | D12TIS |
| 3.2 | Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử |
| 3.3 | Dung tích xi lanh | 11.051 cc |
| 3.4 | Công suất cực đại / Tốc độ quay | 340/2.100 Ps/rpm |
| 3.5 | Mô men xoắn cực đại | 1450/1.500 N.m/rpm |
| 3.6 | Tiêu chuẩn khí thải | Euro II |
| 4 | HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN) | |
| 4.1 | Ly hợp | Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén |
| 4.2 | Số tay | 10 số tiến, 02 số lùi, 02 cấp số |
| 4.3 | Tỷ số truyền cuối | 5.143 |
| 5 | HỆ THỐNG LÁI (STEERING) | |
| 5.1 | Kiểu hệ thống lái | Trục vít êcu bi hai trục trước dẫn hướng, trợ lực thủy lực |
| 6 | HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION) | |
| 6.1 | Hệ thống treo |
Trước: phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Sau: phụ thuộc, nhíp lá |
| 7 | LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL) | |
| 7.1 | Thương hiệu lốp | KUMHO / HANKOOK |
| 7.2 | Thông số lốp (trước / sau) | 12R22.5 |
| 8 | HỆ THỐNG PHANH (BRAKE) | |
| 8.1 | Hệ thống phanh | Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay locker |
| 9 | TRANG THIẾT BỊ (OPTION) | |
| 9.1 | Danh mục trang bị theo xe |
|